dễ tiêu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ tiêu hóa: Chỉ thức ăn hoặc đồ uống mà cơ thể có thể hấp thụ và chuyển hóa một cách nhẹ nhàng, không gây khó chịu cho dạ dày hay hệ tiêu hóa.
- Dễ hiểu, dễ tiếp thu: (nghĩa bóng) Chỉ thông tin, kiến thức hoặc nội dung nào đó dễ dàng được nhận thức, lĩnh hội mà không gặp trở ngại.
- Dễ lưu thông, dễ chảy: (hiếm dùng) Chỉ chất lỏng hoặc vật liệu có độ nhớt thấp, dễ di chuyển qua các ống dẫn hoặc khe hở.
Ví dụ sử dụng
Dễ tiêu hóa:
- Món cháo này rất dễ tiêu, phù hợp cho người ốm. (Cháo được nấu nhừ, giúp dạ dày tiêu hóa nhẹ nhàng.)
- Sữa chua là thực phẩm dễ tiêu, giàu lợi khuẩn. (Sữa chua hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động tốt.)
Dễ hiểu, dễ tiếp thu:
- Bài giảng của thầy rất dễ tiêu, ai cũng hiểu được. (Nội dung bài giảng được trình bày đơn giản, dễ nắm bắt.)
- Cuốn sách này viết bằng ngôn ngữ dễ tiêu, phù hợp với trẻ em. (Văn phong trong sách dễ đọc, dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dễ tiêu hóa": Nhấn mạnh khả năng tiêu hóa của thực phẩm.
- Thức ăn giàu chất xơ thường dễ tiêu hóa hơn đồ chiên rán. (Chất xơ giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru.)
"dễ tiêu trong giao tiếp": Chỉ cách diễn đạt dễ hiểu, tránh phức tạp.
- Anh ấy có lối nói chuyện dễ tiêu, khiến người nghe không bị rối. (Anh ấy dùng từ ngữ đơn giản, mạch lạc.)
Biến thể và từ gần giống
Dễ hiểu (tính từ): dễ dàng được nhận thức — đồng nghĩa với nghĩa bóng của "dễ tiêu".
- Đề bài này rất dễ hiểu, không cần giải thích thêm. (Đề bài rõ ràng, không mơ hồ.)
Khó tiêu (tính từ): gây khó khăn cho tiêu hóa hoặc khó hiểu — trái nghĩa của "dễ tiêu".
- Thịt nướng nhiều dầu mỡ thường khó tiêu. (Thịt nướng làm dạ dày nặng nề, lâu tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ hấp thụ: chỉ thức ăn dễ được cơ thể hấp thu dưỡng chất.
- Dễ lĩnh hội: chỉ kiến thức dễ tiếp thu, dễ nắm bắt.
- Dễ thông: (ít dùng) chỉ chất lỏng dễ chảy, không bị tắc nghẽn.
Thành ngữ liên quan
Ăn dễ tiêu: (thành ngữ) Chỉ việc ăn uống không gây khó chịu, thoải mái.
- Sau bữa ăn dễ tiêu, tôi thấy người nhẹ nhõm. (Bữa ăn không làm đầy bụng hay khó chịu.)
Nói dễ tiêu: (thành ngữ) Chỉ cách nói chuyện dễ hiểu, không rườm rà.
- Bà cụ thích nghe giải thích dễ tiêu, không dùng thuật ngữ chuyên môn. (Cách nói đơn giản giúp bà cụ hiểu rõ vấn đề.)