dễ tiêu

dễ tiêu

Cháo là một món ăn rất dễ tiêu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tiêu hóa: Chỉ thức ăn hoặc đồ uống cơ thể có thể hấp thụ chuyển hóa một cách nhẹ nhàng, không gây khó chịu cho dạ dày hay hệ tiêu hóa.
    • Dễ hiểu, dễ tiếp thu: (nghĩa bóng) Chỉ thông tin, kiến thức hoặc nội dung nào đó dễ dàng được nhận thức, lĩnh hội không gặp trở ngại.
    • Dễ lưu thông, dễ chảy: (hiếm dùng) Chỉ chất lỏng hoặc vật liệu độ nhớt thấp, dễ di chuyển qua các ống dẫn hoặc khe hở.
dụ sử dụng
  • Dễ tiêu hóa:

    • Món cháo này rất dễ tiêu, phù hợp cho người ốm. (Cháo được nấu nhừ, giúp dạ dày tiêu hóa nhẹ nhàng.)
    • Sữa chua thực phẩm dễ tiêu, giàu lợi khuẩn. (Sữa chua hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động tốt.)
  • Dễ hiểu, dễ tiếp thu:

    • Bài giảng của thầy rất dễ tiêu, ai cũng hiểu được. (Nội dung bài giảng được trình bày đơn giản, dễ nắm bắt.)
    • Cuốn sách này viết bằng ngôn ngữ dễ tiêu, phù hợp với trẻ em. (Văn phong trong sách dễ đọc, dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dễ tiêu hóa": Nhấn mạnh khả năng tiêu hóa của thực phẩm.

    • Thức ăn giàu chất thường dễ tiêu hóa hơn đồ chiên rán. (Chất giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru.)
  • "dễ tiêu trong giao tiếp": Chỉ cách diễn đạt dễ hiểu, tránh phức tạp.

    • Anh ấy lối nói chuyện dễ tiêu, khiến người nghe không bị rối. (Anh ấy dùng từ ngữ đơn giản, mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dễ hiểu (tính từ): dễ dàng được nhận thứcđồng nghĩa với nghĩa bóng của "dễ tiêu".

    • Đề bài này rất dễ hiểu, không cần giải thích thêm. (Đề bài rõ ràng, không mơ hồ.)
  • Khó tiêu (tính từ): gây khó khăn cho tiêu hóa hoặc khó hiểutrái nghĩa của "dễ tiêu".

    • Thịt nướng nhiều dầu mỡ thường khó tiêu. (Thịt nướng làm dạ dày nặng nề, lâu tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ hấp thụ: chỉ thức ăn dễ được cơ thể hấp thu dưỡng chất.
  • Dễ lĩnh hội: chỉ kiến thức dễ tiếp thu, dễ nắm bắt.
  • Dễ thông: (ít dùng) chỉ chất lỏng dễ chảy, không bị tắc nghẽn.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn dễ tiêu: (thành ngữ) Chỉ việc ăn uống không gây khó chịu, thoải mái.

    • Sau bữa ăn dễ tiêu, tôi thấy người nhẹ nhõm. (Bữa ăn không làm đầy bụng hay khó chịu.)
  • Nói dễ tiêu: (thành ngữ) Chỉ cách nói chuyện dễ hiểu, không rườm rà.

    • cụ thích nghe giải thích dễ tiêu, không dùng thuật ngữ chuyên môn. (Cách nói đơn giản giúp cụ hiểu vấn đề.)